不銹鋼深井泵( 8立方米/ 小時)

 

-  產品參數及規格

-  流量表

 

 

參數及規格 ( 台灣 AAGAYIH牌 )


CHẤT LIỆU

( 材料 )

ĐƯỜNG KÍNH

( 直徑)

MÃ LỰC 馬力

ỐNG THOÁT

出口

ĐK GUỒNG

DK 的鏡子

ĐỘ DÀI MOTOR

長汽車印度

ĐỘ DÀI GUỒNG

長鏡

ĐỘ DÀI MÁY BƠM

長泵的

ĐK MOTOR

ĐK 電機

TRỌNG LƯỢNG MÁY BƠM(KG)

泵重量 (公斤)

TỔNG TRỌNG LƯỢNG

總重量

A(mm)

B(mm)

C(mm)

D(mm)

E(mm)

鏡子

電機

不銹鋼 8m3/h

96(#4)

0.5

49

ø96

250

380

630

ø96

2.9

12.2

15.1

96(#4)

1

49

ø96

380

451

831

ø96

4.4

12.5

16.9

96(#4)

1.5

49

ø96

420

550

970

ø96

4.9

13.3

18.2

96(#4)

2

49

ø96

440

671

1111

ø96

6.5

14.5

21

96(#4)

3

49

ø96

510

951

1461

ø96

7.4

18.4

25.8

 

 

流量表


CHẤT LIỆU

材料 

ĐƯỜNG KÍNH

直徑 

MÃ LỰC

馬力 (HP)

Ống THOÁT

出口 (ψ) 

AMPE CHO PHÉP

允許安培 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

水量參數 

HÌNH THAM KHẢO

款式參考 

220V

380V

INOX 8m3/h 

水量參考

LƯU LƯỢNG NƯỚC THAM KHẢO 

m3/h

0

2

3

4

5

6

7

8

 

222

 

96(#4)

0.5

49

6.0

MÉT

56

50

43

35

32

20

10

0

96(#4)

1

49

9.8

MÉT

90

75

69

55

45

30

12

0

96(#4)

1.5

49

13.0

3.4

MÉT

120

105

95

80

70

45

23

0

96(#4)

2

49

13.2

4.7

MÉT

160

150

135

120

95

70

28

0

96(#4)

3

49

17.0

6.3

MÉT

210

190

170

150

125

90

40

0

 

 

曲線圖

Hoa--8m3