6#4” ( 68 m3/h )

 

- Bảng thông số và quy cách sản phẩm

- Biểu đồ lưu lượng nước ( 2 lọai )

THÔNG SỐ VÀ QUY CÁCH ( AAGAYIH - ĐÀI LOAN)


CHẤT LIỆU

ĐƯỜNG KÍNH

MÃ LỰC

ỐNG THOÁT

ĐK GUỒNG

ĐỘ DÀI MOTOR

ĐỘ DÀI GUỒNG

ĐỘ DÀI MÁY BƠM

ĐK MOTOR

TRỌNG LƯỢNG MÁY BƠM(KG)

TỔNG TRỌNG LƯỢNG (KG)

A(mm)

B(mm)

C(mm)

D(mm)

E(mm)

GUỒNG

MOTOR

INOX 68m3/h

146(#6)

7.5

114

ø146

440

411

851

ø146

8.3

27.5

35.8

146(#6)

10

114

ø146

471

400

871

ø146

11.5

31.5

43

146(#6)

15

114

ø146

721

680

1401

ø146

15.6

40

55.6

146(#6)

20

114

ø146

781

900

1681

ø146

17.9

64

81.9

146(#6)

25

114

ø146

850

930

1780

ø146

20.4

70

90.4

146(#6)

30

114

ø146

850

1220

2070

ø146

22.9

76

98.9

 

 

BIỂU ĐỒ LƯU LƯỢNG NƯỚC


CHẤT LIỆU 

材料 

ĐƯỜNG KÍNH 

直徑 

MÃ LỰC 

馬力 (HP)

Ống  THOÁT 

出口 (ψ) 

AMPE CHO PHÉP

允許安培 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

水量參數 

HÌNH THAM KHẢO

款式參考 

220V

380V

 

 

68m3

 

 

INOX 68m3/h LƯU LƯỢNG

水量參考

LƯU LƯỢNG NƯỚC THAM KHẢO

m3/h

0

9

18

27

36

45

54

63

68

146(#6)

7.5

114

 

14.2

MÉT

40

35

30

26

20

15

8

3

0

146(#6)

10

114

 

18.6

MÉT

54

50

45

40

34

26

15

8

0

146(#6)

15

114

 

27.4

MÉT

91

85

80

70

60

45

28

13

0

146(#6)

20

114

 

35.0

MÉT

110

104

95

88

75

57

39

15

0

146(#6)

25

114

 

44.0

MÉT

143

135

130

117

104

80

52

18

0

146(#6)

30

114

 

53.0

MÉT

160

155

145

135

120

93

65

20

0

 

 

BIỂU ĐỒ LƯU LƯỢNG NƯỚC

 

68m3-fn